kinh nhật tụng

kinh nhật tụng

Các linh mục, tu sĩ có bổn phận đọc kinh nhật tụng mỗi ngày.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ kinh sách chính thức dùng trong các giờ cầu nguyện hằng ngày của Giáo hội Công giáo: "Kinh nhật tụng" một tuyển tập các bài đọc Kinh Thánh, Thánh Vịnh, lời cầu nguyện các bài thánh ca, được sắp xếp theo từng giờ cầu nguyện trong ngày theo từng ngày trong năm phụng vụ.
    • Nghi thức cầu nguyện hằng ngày theo giờ: Từ này cũng có thể chỉ chính việc đọc, tụng kinh theo nghi thức này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các linh mục, tu sĩ bổn phận đọc kinh nhật tụng mỗi ngày.
    • Cuốn kinh nhật tụng vật dụng thiêng liêng không thể thiếu trong đời sống thiêng liêng của họ.
    • Giờ kinh nhật tụng buổi sáng thường bắt đầu bằng bài ca "Lạy Chúa, xin mở môi con".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đọc kinh nhật tụng": thực hành việc cầu nguyện theo sách kinh nhật tụng.
    • bận rộn, cha xứ vẫn trung thành đọc kinh nhật tụng đủ bốn giờ chính.
  • "Giờ kinh nhật tụng": chỉ một trong những thời điểm cầu nguyện cố định trong ngày (như Kinh Sáng, Kinh Chiều, Kinh Tối).
    • Cộng đoàn họp nhau để cử hành giờ kinh nhật tụng chiều.
Biến thể từ gần giống
  • Thần vụ (danh từ): Một từ Hán-Việt khác cũng dùng để chỉ "kinh nhật tụng" (Officium Divinum).
  • Các giờ kinh phụng vụ (cụm danh từ): Cách gọi khác diễn giải ý nghĩa của "kinh nhật tụng".
Từ đồng nghĩa
  • Các giờ kinh thánh: Nhấn mạnh đến nội dung từ Kinh Thánh.
  • Kinh các giờ: Cách gọi tắt, thông tục hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Trung thành với kinh nhật tụng": Thành ngữ ám chỉ một đời sống cầu nguyện đều đặn nghiêm túc theo truyền thống.
    • Đức tính đáng quý của vị linh mục già sự trung thành với kinh nhật tụng.